ngày vọng

ngày vọng

Các cụ thường chọn ngày vọng để đi lễ chùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày rằm, ngày trăng tròn: Một từ , ít dùng trong hiện tại, để chỉ ngày giữa tháng Âm lịch, khi mặt trăng tròn sáng nhất.
    • Ngày lễ lớn theo quan niệm xưa: Trong văn hóa tín ngưỡng truyền thống, đây có thể ngày ý nghĩa quan trọng, ngày làm lễ cúng bái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo lịch xưa, ngày vọng thường ngày con cháu sum họp. (Theo lịch , ngày rằm thường ngày con cháu sum họp.)
    • Các cụ thường chọn ngày vọng để đi lễ chùa. (Các cụ thường chọn ngày rằm để đi lễ chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giỗ ngày vọng": Làm giỗ vào ngày rằm.
    • Nhà ấy thường làm giỗ ngày vọng thay vì ngày mất chính xác. (Nhà ấy thường làm giỗ vào ngày rằm thay vì ngày mất chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngày rằm (danh từ): Cách gọi phổ biến hiện nay cho ngày 15 Âm lịch.
  • Ngày sóc (danh từ, từ ): Ngày mùng Một Âm lịch, ngày bắt đầu tháng.
    • Ngày xưa, ngày sóc ngày vọng đều những ngày quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày trăng tròn: Cách nói miêu tả về đêm rằm.
  • Ngày rằm: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất hiện nay.
Thành ngữ liên quan
  • Sóc vọng (thành ngữ): Chỉ hai ngày quan trọng trong tháng Âm lịch (mùng Một ngày Rằm), thường đi đôi với nhau trong các nghi lễ truyền thống.
    • Lễđình làng thường được cử hành vào các ngày sóc vọng. (Lễđình làng thường được cử hành vào các ngày mùng Một Rằm.)