ngày vọng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày lễ lớn theo quan niệm xưa: Trong văn hóa và tín ngưỡng truyền thống, đây có thể là ngày có ý nghĩa quan trọng, ngày làm lễ cúng bái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo lịch xưa, ngày vọng thường là ngày con cháu sum họp. (Theo lịch cũ, ngày rằm thường là ngày con cháu sum họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nhà ấy thường làm giỗ ngày vọng thay vì ngày mất chính xác. (Nhà ấy thường làm giỗ vào ngày rằm thay vì ngày mất chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngày xưa, ngày sóc và ngày vọng đều là những ngày quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Ngày trăng tròn: Cách nói miêu tả về đêm rằm.
Thành ngữ liên quan